VPS AMD 15 gói
Minh hoạ VPS AMD RYZEN 9 9950x
TYPECloud VPS
STATUSSẵn sàng
DATACấu hình thật
VPS AMD Sẵn sàng cấu hình

VPS AMD RYZEN 9 9950x

Cấu hình nhanh

Chọn gói & thời gian thuê

Giá theo gói đã chọn
Gói VPS
Thời gian thuê
Giảm giá áp dụng khi thanh toán trước toàn kỳ
SKU: Không áp dụng Danh mục:
Bảng cấu hình VPS

Bảng giá & cấu hình

Mỗi dòng là một gói đang cung cấp: xem rõ tài nguyên, giá và mở đúng cấu hình trước khi mua.

Gói?vCPU?RAM?Lưu trữ?Tốc độ mạng?Băng thông?Sao lưu?Hệ điều hành?GiáMua
Ryzen 012 vCPU4 GB40 GBTheo dịch vụ2.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 416.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 023 vCPU6 GB50 GBTheo dịch vụ3.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 624.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 034 vCPU8 GB60 GBTheo dịch vụ4.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 832.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 046 vCPU12 GB70 GBTheo dịch vụ6.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 1.248.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 058 vCPU16 GB80 GBTheo dịch vụ8.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 1.664.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 0610 vCPU24 GB90 GBTheo dịch vụ10.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 2.296.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 0712 vCPU28 GB100 GBTheo dịch vụ12.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 2.712.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 0814 vCPU32 GB120 GBTheo dịch vụ14.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 3.128.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 0916 vCPU36 GB140 GBTheo dịch vụ16.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 3.544.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 1018 vCPU48 GB160 GBTheo dịch vụ18.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 4.392.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 1120 vCPU56 GB180 GBTheo dịch vụ18.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 5.024.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 1222 vCPU72 GB200 GBTheo dịch vụ22.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 6.088.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 1324 vCPU80 GB220 GBTheo dịch vụ24.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 6.720.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 1428 vCPU96 GB240 GBTheo dịch vụ28.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 7.984.000 ₫/ tháng Mua ngay
Ryzen 1532 vCPU128 GB300 GBTheo dịch vụ32.000 GBTheo dịch vụChọn khi mua 10.112.000 ₫/ tháng Mua ngay
Cloud VPS · AMD Ryzen 9

Thông tin cần biết trước khi đặt hàng

Dòng VPS AMD Ryzen 9 9950X cho workload cần CPU mạnh; chọn cấu hình theo tài nguyên thực tế và mức sử dụng dự kiến.

Minh hoạ hạ tầng VPS AMD RYZEN 9 9950x
CATALOG / MCT15 gói cấu hình
Gói hiển thị15gói đang cung cấp
Giá từ416.000 ₫theo catalog hiện tại
Thông số8nhóm thông tin
Đọc nhanh

Thông tin được đặt đúng chỗ

01

Thông số dễ đọc

CPU, RAM, lưu trữ và băng thông được đặt cạnh giá để đối chiếu nhanh.

02

Chọn theo workload

Bắt đầu từ nhu cầu website, API, automation hoặc môi trường phát triển.

03

Đúng option trước khi mua

Nút mua mở đúng cấu hình WooCommerce, tránh nhầm gói khi thêm vào giỏ.

Hiểu dịch vụ

Dòng VPS xung nhịp cao dùng cho gì?

Dòng VPS AMD Ryzen 9 9950X hướng đến workload nhạy với hiệu năng đơn nhân hoặc cần nhiều tài nguyên xử lý. MCT trình bày từng gói để bạn tự đối chiếu thay vì dùng một mức cấu hình mặc định.

MCT không tự thêm cam kết về backup, hệ điều hành, băng thông hoặc quyền quản trị nếu dữ liệu sản phẩm chưa khai báo.

MCT / GUIDE15 lựa chọn đang hiển thịChọn từ dữ liệu thật, không đoán thông số.
Use case

Chọn VPS theo workload thực tế

Build & compile

Phù hợp khi thời gian build là một phần quan trọng trong chu kỳ phát triển.

API & ứng dụng động

Chọn CPU/RAM theo số worker, traffic và các tác vụ nền thực tế.

Game server

Đọc thêm vị trí và mạng nếu độ trễ là tiêu chí quan trọng của người chơi.

Render & xử lý CPU

Đối chiếu số nhân, RAM và dung lượng làm việc với kích thước job.

Checklist thông số

Điểm cần đọc trước khi mua VPS

CPU

CPU

vCPU cho biết mức tài nguyên xử lý được công bố trong từng gói.

RAM

Bộ nhớ

RAM ảnh hưởng trực tiếp đến số tiến trình và mức độ thoải mái khi chạy ứng dụng.

I/O

Lưu trữ

Đọc loại và dung lượng ổ đĩa từ bảng, đặc biệt với workload nhiều thao tác đọc/ghi.

NET

Mạng

Tốc độ mạng và băng thông chỉ được xem là thông tin dịch vụ khi catalog có khai báo.

Decision guide

Chọn cấu hình trong 3 bước

01

Xác định workload

Bạn đang chạy website, API, automation, môi trường thử nghiệm hay workload nặng?

02

Đọc đúng cột

Đối chiếu vCPU, RAM, lưu trữ, mạng, backup và hệ điều hành nếu có.

03

Mở đúng gói

Nút mua trên từng dòng đưa bạn đến form với đúng lựa chọn, không phải một sản phẩm chung chung.

Sau khi đặt hàng

Theo dõi dịch vụ trong My Account

Khi đơn được xử lý và dữ liệu dịch vụ được cấp phát, thông tin liên quan sẽ hiển thị trong khu vực tài khoản. Các nút thao tác chỉ xuất hiện khi dịch vụ và quyền của tài khoản hỗ trợ.

Mở My Account
Phù hợp với

Chọn theo công việc

  • ✓Website và WordPress
  • ✓API, worker và automation
  • ✓Môi trường dev/test hoặc staging
  • ✓Dịch vụ cần chọn tài nguyên theo từng giai đoạn
Lưu ý cấu hình

Đọc trước khi đặt hàng

  • Tốc độ mạng, backup và hệ điều hành chỉ hiển thị khi sản phẩm đã khai báo dữ liệu tương ứng.
  • Nếu một thông số chưa có, hệ thống ghi rõ “Theo dịch vụ” hoặc “Chọn khi mua”.
  • Giá hiển thị là giá của gói đang chọn.
Câu hỏi thường gặp

Giải thích nhanh trước khi mua

Làm sao biết gói nào phù hợp?

So sánh vCPU, RAM, lưu trữ và băng thông ở bảng cấu hình; nếu workload chưa rõ, bắt đầu từ gói nhỏ và gửi yêu cầu tư vấn.

Giá trên bảng có phải giá của gói đang chọn không?

Có. Mỗi dòng là một gói đang được cung cấp và nút “Mua ngay” mở đúng lựa chọn trong form đặt hàng.

Có thể đổi hệ điều hành hoặc tuỳ chọn không?

Các tuỳ chọn được hiển thị trong form mua hàng nếu sản phẩm có hỗ trợ; hãy kiểm tra trường cấu hình trước khi thêm vào giỏ.

Cần tư vấn?

Chọn cấu hình rõ ràng, triển khai gọn hơn.

Nếu chưa chắc về CPU, RAM, dung lượng hoặc loại proxy, hãy gửi yêu cầu để được hướng dẫn theo workload thực tế.

Trao đổi nhu cầu

Thông tin bổ sung

Cấu hình

Ryzen 15, Ryzen 14, Ryzen 13, Ryzen 12, Ryzen 11, Ryzen 10, Ryzen 09, Ryzen 08, Ryzen 07, Ryzen 06, Ryzen 05, Ryzen 04, Ryzen 03, Ryzen 02, Ryzen 01

CPU

32, 28, 24, 22, 20, 18, 16, 14, 12, 10, 8, 6, 4, 3, 2

RAM (GB)

128, 96, 80, 72, 56, 48, 36, 32, 28, 24, 16, 12, 8, 6, 4

Ổ đĩa (GB)

300, 240, 220, 200, 180, 160, 140, 120, 100, 90, 80, 70, 60, 50, 40

Băng thông (GB)

32000, 28000, 24000, 22000, 18000, 16000, 14000, 12000, 10000, 8000, 6000, 4000, 3000, 2000

Cấu hình tham khảo

Cấu hình được chọn theo từng gói VPS. Thông số thực tế được xác nhận theo option trước khi thêm vào giỏ hàng.

  • CPU: từ 1 vCPU, phù hợp nhu cầu livestream, automation và website.
  • RAM: từ 1GB, nâng cấp theo từng gói cấu hình.
  • Lưu trữ: SSD NVMe hiệu năng cao.
  • Cổng mạng: kết nối tốc độ cao, tùy theo khu vực máy chủ.
  • Hệ điều hành: Linux và các template cài đặt sẵn trong bước cấu hình.
  • Vị trí: VPS - VPS AMD RYZEN 9 9950x.

Hướng dẫn & hỗ trợ

  1. Chọn gói cấu hình, hệ điều hành và ứng dụng cài sẵn.
  2. Kiểm tra lại thông tin máy chủ trong phần tóm tắt đơn hàng.
  3. Hoàn tất thanh toán; thông tin bàn giao được gửi qua kênh hỗ trợ riêng.

Đội ngũ hỗ trợ tư vấn trước và sau đơn hàng. Vui lòng liên hệ nếu cần tư vấn gói phù hợp với workload thực tế.